规定
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 規定
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quy định” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
规定 nghĩa là quy định, chỉ định, quy tắc.
Nghĩa của 规定
guīdìng
QUY ĐỊNHĐộng từ, Danh từphồn thể 規定- Quy định; chỉ định; kê đơn; ấn định (giá cả); đặt (chỉ tiêu)
- Quy tắc; quy định; điều khoản; sự quy định
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 规定
Đồng nghĩa
Từ ghép có 规定
Câu hỏi thường gặp
规定 nghĩa là gì?
规定 (guīdìng) nghĩa là quy định, chỉ định, quy tắc.
规定 đọc thế nào?
规定 đọc là guīdìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 规定 là gì?
Âm Hán Việt của 规定 là "quy định".