TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

规定

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
guīdìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 規定

Âm Hán Việt QUY ĐỊNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quy định” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

规定 nghĩa là quy định, chỉ định, quy tắc.

Nghĩa của 规定

guīdìng

QUY ĐỊNHĐộng từ, Danh từphồn thể 規定
  1. Quy định; chỉ định; kê đơn; ấn định (giá cả); đặt (chỉ tiêu)
  2. Quy tắc; quy định; điều khoản; sự quy định

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 规定

Đồng nghĩa

Từ ghép có 规定

Câu hỏi thường gặp

规定 nghĩa là gì?

规定 (guīdìng) nghĩa là quy định, chỉ định, quy tắc.

规定 đọc thế nào?

规定 đọc là guīdìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 规定 là gì?

Âm Hán Việt của 规定 là "quy định".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.