TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

视区

shìqū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 視區

Âm Hán Việt THỊ KHU

视区 nghĩa là trường nhìn.

Nghĩa của 视区

shìqū

THỊ KHUphồn thể 視區
  1. Trường nhìn

Câu hỏi thường gặp

视区 nghĩa là gì?

视区 (shìqū) nghĩa là trường nhìn.

视区 đọc thế nào?

视区 đọc là shìqū (pinyin).

Âm Hán Việt của 视区 là gì?

Âm Hán Việt của 视区 là "thị khu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.