觐见
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 覲見
觐见 nghĩa là yết kiến.
Nghĩa của 觐见
jìnjiàn
Động từphồn thể 覲見- Yết kiến (Hoàng đế)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 觐见
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
觐见 nghĩa là gì?
觐见 (jìnjiàn) nghĩa là yết kiến.
觐见 đọc thế nào?
觐见 đọc là jìnjiàn (pinyin).