TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

朝见

cháojiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 朝見

Âm Hán Việt TRIỀU KIẾN

朝见 nghĩa là yết kiến.

Nghĩa của 朝见

cháojiàn

TRIỀU KIẾNĐộng từphồn thể 朝見
  1. Yết kiến (với Hoàng đế)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 朝见

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

朝见 nghĩa là gì?

朝见 (cháojiàn) nghĩa là yết kiến.

朝见 đọc thế nào?

朝见 đọc là cháojiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 朝见 là gì?

Âm Hán Việt của 朝见 là "triều kiến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.