TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

觑步

qùbù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 覷步

Âm Hán Việt THỨ BỘ

觑步 nghĩa là do thám.

Nghĩa của 觑步

qùbù

THỨ BỘphồn thể 覷步
  1. Do thám

Câu hỏi thường gặp

觑步 nghĩa là gì?

觑步 (qùbù) nghĩa là do thám.

觑步 đọc thế nào?

觑步 đọc là qùbù (pinyin).

Âm Hán Việt của 觑步 là gì?

Âm Hán Việt của 觑步 là "thứ bộ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.