TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

角

HSK 3HSK 3.0 cấp 3 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jiǎo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIÁC
Bộ thủ: 角 (giác) · bộ số 148 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: giác, giốc, cốc, lộc Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

角 nghĩa là góc, góc cạnh.

Nghĩa của 角

jiǎo

GIÁC
  1. Góc
  2. Góc cạnh
  3. Sừng; gạc
  4. Hình dạng sừng
  5. Đơn vị tiền bằng 0,1 nhân dân tệ, hoặc 10 xu (một hào)

jué

GIÁC
  1. Vai diễn (sân khấu)
  2. Cạnh tranh
  3. Bình rượu ba chân cổ
  4. Âm thứ ba của ngũ cung

Jué

GIÁCtên riêng
  1. họ Họ Jué

Từ ghép có 角

Thành ngữ có 角

  • 崭露头角 — Bộc lộ tài năng xuất chúng (thành ngữ); nổi bật một cách rực rỡ
  • 勾心斗角 — Đấu đá và mưu mô lẫn nhau
  • 凤毛麟角 — Hiếm như lông phượng và sừng lân
  • 拐弯抹角 — Nghĩa đen đi quanh co và men theo góc
  • 钻牛角尖 — Chui vào sừng bò (thành ngữ); nghĩa bóng: lãng phí thời gian vào vấn đề không giải quyết được hoặc không quan trọng
  • 初露头角 — Lần đầu lộ sừng (thành ngữ); nghĩa bóng: lần đầu bộc lộ tài năng
  • 总角之交 — Bạn thời thơ ấu
  • 头角峥嵘 — Tiềm năng của người trẻ xuất chúng (thành ngữ); thể hiện tài năng phi thường
  • 有棱有角 — Sắc nét và rõ ràng
  • 冰山一角 — Phần nổi của tảng băng chìm
  • 弦切角 — Góc dây (tức là góc mà một dây của đường cong tạo với tiếp tuyến)
  • 总角之好 — Bạn thời thơ ấu
  • 牛角挂书 — Treo sách lên sừng bò
  • 麟角凤觜 — Sừng kỳ lân, miệng phượng hoàng

Câu hỏi thường gặp

角 nghĩa là gì?

角 (jiǎo, jué, jué) nghĩa là góc, góc cạnh.

角 đọc thế nào?

角 đọc là jiǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 角 là gì?

Âm Hán Việt của 角 là "giác".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.