角
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 角 (giác) · bộ số 148 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: giác, giốc, cốc, lộc Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
角 nghĩa là góc, góc cạnh.
Nghĩa của 角
jiǎo
GIÁC- Góc
- Góc cạnh
- Sừng; gạc
- Hình dạng sừng
- Đơn vị tiền bằng 0,1 nhân dân tệ, hoặc 10 xu (một hào)
jué
GIÁC- Vai diễn (sân khấu)
- Cạnh tranh
- Bình rượu ba chân cổ
- Âm thứ ba của ngũ cung
Jué
GIÁCtên riêng- họ Họ Jué
Từ ghép có 角
Thành ngữ có 角
- 崭露头角 — Bộc lộ tài năng xuất chúng (thành ngữ); nổi bật một cách rực rỡ
- 勾心斗角 — Đấu đá và mưu mô lẫn nhau
- 凤毛麟角 — Hiếm như lông phượng và sừng lân
- 拐弯抹角 — Nghĩa đen đi quanh co và men theo góc
- 钻牛角尖 — Chui vào sừng bò (thành ngữ); nghĩa bóng: lãng phí thời gian vào vấn đề không giải quyết được hoặc không quan trọng
- 初露头角 — Lần đầu lộ sừng (thành ngữ); nghĩa bóng: lần đầu bộc lộ tài năng
- 总角之交 — Bạn thời thơ ấu
- 头角峥嵘 — Tiềm năng của người trẻ xuất chúng (thành ngữ); thể hiện tài năng phi thường
- 有棱有角 — Sắc nét và rõ ràng
- 冰山一角 — Phần nổi của tảng băng chìm
- 弦切角 — Góc dây (tức là góc mà một dây của đường cong tạo với tiếp tuyến)
- 总角之好 — Bạn thời thơ ấu
- 牛角挂书 — Treo sách lên sừng bò
- 麟角凤觜 — Sừng kỳ lân, miệng phượng hoàng
Câu hỏi thường gặp
角 nghĩa là gì?
角 (jiǎo, jué, jué) nghĩa là góc, góc cạnh.
角 đọc thế nào?
角 đọc là jiǎo (pinyin).
Âm Hán Việt của 角 là gì?
Âm Hán Việt của 角 là "giác".