Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giác mạc viêm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
角膜炎 nghĩa là viêm giác mạc.
Nghĩa của 角膜炎
jiǎomóyán
GIÁC MẠC VIÊMDanh từ
Viêm giác mạc
Câu hỏi thường gặp
角膜炎 nghĩa là gì?
角膜炎 (jiǎomóyán) nghĩa là viêm giác mạc.
角膜炎 đọc thế nào?
角膜炎 đọc là jiǎomóyán (pinyin).
Âm Hán Việt của 角膜炎 là gì?
Âm Hán Việt của 角膜炎 là "giác mạc viêm".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.