角铁
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 角鐵
角铁 nghĩa là sắt góc.
Nghĩa của 角铁
jiǎotiě
GIÁC THIẾTDanh từphồn thể 角鐵- Sắt góc
Từ ghép có 角铁
Câu hỏi thường gặp
角铁 nghĩa là gì?
角铁 (jiǎotiě) nghĩa là sắt góc.
角铁 đọc thế nào?
角铁 đọc là jiǎotiě (pinyin).
Âm Hán Việt của 角铁 là gì?
Âm Hán Việt của 角铁 là "giác thiết".