TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

解决

HSK 3HSK 3.0 cấp 3 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jiějué giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 解決

Âm Hán Việt GIẢI QUYẾT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giải quyết” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

解决 nghĩa là giải quyết, xử lý, tiêu diệt.

Nghĩa của 解决

jiějué

GIẢI QUYẾTĐộng từ, Danh từphồn thể 解決
  1. Giải quyết; xử lý; giải quyết (một vấn đề)
  2. Loại bỏ; tiêu diệt (kẻ thù, cướp bóc, v.v.)

Từ ghép có 解决

Thành ngữ có 解决

Câu ví dụ với 解决

  • 不立即解决,那桩事会马上告吹的。 Không giải quyết ngay thì việc đó sẽ hỏng bây giờ đây.Tatoeba #3526216
  • 这个问题已经完全解决了。 Zhège wèntí yǐjīng wánquán jiějué le.Mọi chuyện đã được giải quyết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #793929
  • 我可以自己解决这个问题。 Wǒ kěyǐ zìjǐ jiějué zhège wèntí.Tôi có thể tự giải quyết vấn đề đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #889560
  • 如果没有解决方法,那就没有问题。 Không tồn tại vấn đề mà không có giải pháp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #502867
  • 没有解决的方法,也就不会有问题。 Méiyǒu jiějué de fāngfǎ, yě jiù bùhuì yǒu wèntí.Không tồn tại vấn đề mà không có giải pháp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1639574

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

解决 nghĩa là gì?

解决 (jiějué) nghĩa là giải quyết, xử lý, tiêu diệt.

解决 đọc thế nào?

解决 đọc là jiějué (pinyin).

Âm Hán Việt của 解决 là gì?

Âm Hán Việt của 解决 là "giải quyết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.