解出
giọng máy của trình duyệt
解出 nghĩa là tìm ra.
Nghĩa của 解出
jiěchū
GIẢI XUẤT- Tìm ra
Câu hỏi thường gặp
解出 nghĩa là gì?
解出 (jiěchū) nghĩa là tìm ra.
解出 đọc thế nào?
解出 đọc là jiěchū (pinyin).
Âm Hán Việt của 解出 là gì?
Âm Hán Việt của 解出 là "giải xuất".