TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

解剖

jiěpōu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIẢI PHẪU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giải phẫu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

解剖 nghĩa là giải phẫu, phân tích.

Nghĩa của 解剖

jiěpōu

GIẢI PHẪUĐộng từ, Danh từ
  1. Giải phẫu
  2. Phân tích
  3. Giải phẫu học

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 解剖

Đồng nghĩa

Từ ghép có 解剖

Thành ngữ có 解剖

Câu hỏi thường gặp

解剖 nghĩa là gì?

解剖 (jiěpōu) nghĩa là giải phẫu, phân tích.

解剖 đọc thế nào?

解剖 đọc là jiěpōu (pinyin).

Âm Hán Việt của 解剖 là gì?

Âm Hán Việt của 解剖 là "giải phẫu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.