TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

解压缩

jiěyāsuō giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 解壓縮

Âm Hán Việt GIẢI ÁP SÚC

解压缩 nghĩa là giải nén.

Nghĩa của 解压缩

jiěyāsuō

GIẢI ÁP SÚCĐộng từphồn thể 解壓縮
  1. Giải nén
  2. Giải nén (đặc biệt là máy tính)

Câu hỏi thường gặp

解压缩 nghĩa là gì?

解压缩 (jiěyāsuō) nghĩa là giải nén.

解压缩 đọc thế nào?

解压缩 đọc là jiěyāsuō (pinyin).

Âm Hán Việt của 解压缩 là gì?

Âm Hán Việt của 解压缩 là "giải áp súc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.