Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giải hấp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
解吸 nghĩa là giải hấp.
Nghĩa của 解吸
jiěxī
GIẢI HẤP
Giải hấp
Tháo chất ra khỏi dung dịch
Câu hỏi thường gặp
解吸 nghĩa là gì?
解吸 (jiěxī) nghĩa là giải hấp.
解吸 đọc thế nào?
解吸 đọc là jiěxī (pinyin).
Âm Hán Việt của 解吸 là gì?
Âm Hán Việt của 解吸 là "giải hấp".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.