解放
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giải phóng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 次 (cì)
解放 nghĩa là giải phóng, phóng thích.
Nghĩa của 解放
jiěfàng
GIẢI PHÓNGĐộng từ, Tên riêng- Giải phóng; phóng thích; thả tự do
- Phóng thích
- Chỉ chiến thắng của cộng sản trước quốc dân đảng năm 1949
Từ ghép có 解放
Câu hỏi thường gặp
解放 nghĩa là gì?
解放 (jiěfàng) nghĩa là giải phóng, phóng thích.
解放 đọc thế nào?
解放 đọc là jiěfàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 解放 là gì?
Âm Hán Việt của 解放 là "giải phóng".