TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

解放

HSK 5HSK 3.0 cấp 6 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jiěfàng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIẢI PHÓNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giải phóng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 次 (cì)

解放 nghĩa là giải phóng, phóng thích.

Nghĩa của 解放

jiěfàng

GIẢI PHÓNGĐộng từ, Tên riêng
  1. Giải phóng; phóng thích; thả tự do
  2. Phóng thích
  3. Chỉ chiến thắng của cộng sản trước quốc dân đảng năm 1949

Từ ghép có 解放

Câu hỏi thường gặp

解放 nghĩa là gì?

解放 (jiěfàng) nghĩa là giải phóng, phóng thích.

解放 đọc thế nào?

解放 đọc là jiěfàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 解放 là gì?

Âm Hán Việt của 解放 là "giải phóng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.