TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

解放区

Jiěfàngqū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 解放區

Âm Hán Việt GIẢI PHÓNG KHU

解放区 nghĩa là quận giải phóng.

Nghĩa của 解放区

Jiěfàngqū

GIẢI PHÓNG KHUDanh từphồn thể 解放區tên riêng
  1. Quận Giải Phóng
  2. Quận Giải Phóng của thành phố Giao Tác 焦作市 (Jiāozuòshì), Hà Nam

Câu hỏi thường gặp

解放区 nghĩa là gì?

解放区 (jiěfàngqū) nghĩa là quận giải phóng.

解放区 đọc thế nào?

解放区 đọc là Jiěfàngqū (pinyin).

Âm Hán Việt của 解放区 là gì?

Âm Hán Việt của 解放区 là "giải phóng khu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.