Quận Giải Phóng của thành phố Giao Tác 焦作市 (Jiāozuòshì), Hà Nam
Câu hỏi thường gặp
解放区 nghĩa là gì?
解放区 (jiěfàngqū) nghĩa là quận giải phóng.
解放区 đọc thế nào?
解放区 đọc là Jiěfàngqū (pinyin).
Âm Hán Việt của 解放区 là gì?
Âm Hán Việt của 解放区 là "giải phóng khu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.