TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

解放巴勒斯坦人民阵线

Jiěfàng Bālèsītǎn Rénmín Zhènxiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 解放巴勒斯坦人民陣線

Âm Hán Việt GIẢI PHÓNG BA LẶC TƯ THẢN NHÂN DÂN TRẬN TUYẾN

解放巴勒斯坦人民阵线 nghĩa là Mặt trận Nhân dân Giải phóng Palestine.

Nghĩa của 解放巴勒斯坦人民阵线

Jiěfàng Bālèsītǎn Rénmín Zhènxiàn

GIẢI PHÓNG BA LẶC TƯ THẢN NHÂN DÂN TRẬN TUYẾNphồn thể 解放巴勒斯坦人民陣線tên riêng
  1. Mặt trận Nhân dân Giải phóng Palestine

Câu hỏi thường gặp

解放巴勒斯坦人民阵线 nghĩa là gì?

解放巴勒斯坦人民阵线 (jiěfàng bālèsītǎn rénmín zhènxiàn) nghĩa là Mặt trận Nhân dân Giải phóng Palestine.

解放巴勒斯坦人民阵线 đọc thế nào?

解放巴勒斯坦人民阵线 đọc là Jiěfàng Bālèsītǎn Rénmín Zhènxiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 解放巴勒斯坦人民阵线 là gì?

Âm Hán Việt của 解放巴勒斯坦人民阵线 là "giải phóng ba lặc tư thản nhân dân trận tuyến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.