Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giải phóng nhật báo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
解放日报 nghĩa là Giải phóng Nhật báo.
Nghĩa của 解放日报
Jiěfàng Rìbào
GIẢI PHÓNG NHẬT BÁOphồn thể 解放日報tên riêng
Giải phóng Nhật báo, www.jfdaily.com
Câu hỏi thường gặp
解放日报 nghĩa là gì?
解放日报 (jiěfàng rìbào) nghĩa là Giải phóng Nhật báo.
解放日报 đọc thế nào?
解放日报 đọc là Jiěfàng Rìbào (pinyin).
Âm Hán Việt của 解放日报 là gì?
Âm Hán Việt của 解放日报 là "giải phóng nhật báo".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.