TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

解放运动

jiěfàngyùndòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 解放運動

Âm Hán Việt GIẢI PHÓNG VẬN ĐỘNG

解放运动 nghĩa là phong trào giải phóng.

Nghĩa của 解放运动

jiěfàngyùndòng

GIẢI PHÓNG VẬN ĐỘNGphồn thể 解放運動
  1. Phong trào giải phóng

Câu hỏi thường gặp

解放运动 nghĩa là gì?

解放运动 (jiěfàngyùndòng) nghĩa là phong trào giải phóng.

解放运动 đọc thế nào?

解放运动 đọc là jiěfàngyùndòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 解放运动 là gì?

Âm Hán Việt của 解放运动 là "giải phóng vận động".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.