解析几何 nghĩa là hình học giải tích, hình học tọa độ.
Nghĩa của 解析几何
jiěxījǐhé
GIẢI TÍCH KỶ HÀDanh từphồn thể 解析幾何
Hình học giải tích
Hình học tọa độ
Câu hỏi thường gặp
解析几何 nghĩa là gì?
解析几何 (jiěxījǐhé) nghĩa là hình học giải tích, hình học tọa độ.
解析几何 đọc thế nào?
解析几何 đọc là jiěxījǐhé (pinyin).
Âm Hán Việt của 解析几何 là gì?
Âm Hán Việt của 解析几何 là "giải tích kỷ hà".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.