TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

解析

jiěxī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIẢI TÍCH

解析 nghĩa là phân tích, giải thích.

Nghĩa của 解析

jiěxī

GIẢI TÍCHĐộng từ
  1. Phân tích
  2. Giải thích
  3. Tính phân tích

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 解析

Đồng nghĩa

Từ ghép có 解析

Câu hỏi thường gặp

解析 nghĩa là gì?

解析 (jiěxī) nghĩa là phân tích, giải thích.

解析 đọc thế nào?

解析 đọc là jiěxī (pinyin).

Âm Hán Việt của 解析 là gì?

Âm Hán Việt của 解析 là "giải tích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.