TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

解析几何学

jiěxījǐhéxué giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 解析幾何學

Âm Hán Việt GIẢI TÍCH KỶ HÀ HỌC

解析几何学 nghĩa là hình học giải tích, hình học tọa độ.

Nghĩa của 解析几何学

jiěxījǐhéxué

GIẢI TÍCH KỶ HÀ HỌCphồn thể 解析幾何學
  1. Hình học giải tích
  2. Hình học tọa độ

Câu hỏi thường gặp

解析几何学 nghĩa là gì?

解析几何学 (jiěxījǐhéxué) nghĩa là hình học giải tích, hình học tọa độ.

解析几何学 đọc thế nào?

解析几何学 đọc là jiěxījǐhéxué (pinyin).

Âm Hán Việt của 解析几何学 là gì?

Âm Hán Việt của 解析几何学 là "giải tích kỷ hà học".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.