TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

解析函数

jiěxīhánshù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 解析函數

Âm Hán Việt GIẢI TÍCH HÀM SỐ

解析函数 nghĩa là một hàm phân tích.

Nghĩa của 解析函数

jiěxīhánshù

GIẢI TÍCH HÀM SỐDanh từphồn thể 解析函數
  1. toán Một hàm phân tích (của biến số phức)

Câu hỏi thường gặp

解析函数 nghĩa là gì?

解析函数 (jiěxīhánshù) nghĩa là một hàm phân tích.

解析函数 đọc thế nào?

解析函数 đọc là jiěxīhánshù (pinyin).

Âm Hán Việt của 解析函数 là gì?

Âm Hán Việt của 解析函数 là "giải tích hàm số".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.