TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

解法

jiěfǎ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIẢI PHÁP

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giải pháp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

解法 nghĩa là giải pháp, phương pháp giải.

Nghĩa của 解法

jiěfǎ

GIẢI PHÁPDanh từ
  1. Giải pháp (cho một bài toán)
  2. Phương pháp giải

Câu hỏi thường gặp

解法 nghĩa là gì?

解法 (jiěfǎ) nghĩa là giải pháp, phương pháp giải.

解法 đọc thế nào?

解法 đọc là jiěfǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 解法 là gì?

Âm Hán Việt của 解法 là "giải pháp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.