解甲
giọng máy của trình duyệt
解甲 nghĩa là cởi bỏ giáp.
Nghĩa của 解甲
jiějiǎ
GIẢI GIÁPĐộng từ- Cởi bỏ giáp
- Trở về cuộc sống thường dân
Từ ghép có 解甲
Câu hỏi thường gặp
解甲 nghĩa là gì?
解甲 (jiějiǎ) nghĩa là cởi bỏ giáp.
解甲 đọc thế nào?
解甲 đọc là jiějiǎ (pinyin).
Âm Hán Việt của 解甲 là gì?
Âm Hán Việt của 解甲 là "giải giáp".