TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

解绑

jiěbǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 解綁

Âm Hán Việt GIẢI BẢNG

解绑 nghĩa là gỡ liên kết.

Nghĩa của 解绑

jiěbǎng

GIẢI BẢNGĐộng từphồn thể 解綁
  1. Gỡ liên kết (ví dụ: số điện thoại khỏi tài khoản)

Câu hỏi thường gặp

解绑 nghĩa là gì?

解绑 (jiěbǎng) nghĩa là gỡ liên kết.

解绑 đọc thế nào?

解绑 đọc là jiěbǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 解绑 là gì?

Âm Hán Việt của 解绑 là "giải bảng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.