Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giải điều” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
解调 nghĩa là giải điều chế.
Nghĩa của 解调
jiětiáo
GIẢI ĐIỀUĐộng từphồn thể 解調
Giải điều chế
Câu hỏi thường gặp
解调 nghĩa là gì?
解调 (jiětiáo) nghĩa là giải điều chế.
解调 đọc thế nào?
解调 đọc là jiětiáo (pinyin).
Âm Hán Việt của 解调 là gì?
Âm Hán Việt của 解调 là "giải điều".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.