TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

解调

jiětiáo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 解調

Âm Hán Việt GIẢI ĐIỀU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giải điều” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

解调 nghĩa là giải điều chế.

Nghĩa của 解调

jiětiáo

GIẢI ĐIỀUĐộng từphồn thể 解調
  1. Giải điều chế

Câu hỏi thường gặp

解调 nghĩa là gì?

解调 (jiětiáo) nghĩa là giải điều chế.

解调 đọc thế nào?

解调 đọc là jiětiáo (pinyin).

Âm Hán Việt của 解调 là gì?

Âm Hán Việt của 解调 là "giải điều".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.