TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

解释

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jiěshì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 解釋

Âm Hán Việt GIẢI THÍCH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giải thích” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

解释 nghĩa là giải thích, giải nghĩa.

Nghĩa của 解释

jiěshì

GIẢI THÍCHĐộng từ, Danh từphồn thể 解釋
  1. Giải thích
  2. Giải nghĩa
  3. Diễn giải
  4. Phân tích

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 解释

Đồng nghĩa

Từ ghép có 解释

Câu ví dụ với 解释

  • 我必须向Tom解释这个。 Wǒ bìxū xiàng T o m jiěshì zhège.Tôi phải giải thích cho Tom điều này.Tatoeba #4732087
  • 请跟我解释这句话。 Làm ơn giải thích câu này cho tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13202303
  • 要我解释给你听是不可能的。 Tôi không thể giải thích cho bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334169
  • 谢谢你的解释。 Xièxie nǐ de jiěshì.cảm ơn vì giải thích của bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #501395
  • 要都解释的话,需要一辈子的时间。 tôi sẽ mất mãi mãi để giải thích mọi thứ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #501325
  • 给你解释这为什么行不通要花很多时间。 Tôi sẽ mất quá nhiều thời gian hơn để giải thích cho bạn tại sao nó không làm việc (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334703
  • 我就算说上三天三夜,恐怕也不能把一切解释清楚。 tôi sẽ mất mãi mãi để giải thích mọi thứ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #475247

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

解释 nghĩa là gì?

解释 (jiěshì) nghĩa là giải thích, giải nghĩa.

解释 đọc thế nào?

解释 đọc là jiěshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 解释 là gì?

Âm Hán Việt của 解释 là "giải thích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.