解释
Phồn thể: 解釋
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giải thích” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
解释 nghĩa là giải thích, giải nghĩa.
Nghĩa của 解释
jiěshì
GIẢI THÍCHĐộng từ, Danh từphồn thể 解釋- Giải thích
- Giải nghĩa
- Diễn giải
- Phân tích
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 解释
Đồng nghĩa
Từ ghép có 解释
Câu ví dụ với 解释
- 我必须向Tom解释这个。 Wǒ bìxū xiàng T o m jiěshì zhège.Tôi phải giải thích cho Tom điều này.Tatoeba #4732087
- 请跟我解释这句话。 Làm ơn giải thích câu này cho tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13202303
- 要我解释给你听是不可能的。 Tôi không thể giải thích cho bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334169
- 谢谢你的解释。 Xièxie nǐ de jiěshì.cảm ơn vì giải thích của bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #501395
- 要都解释的话,需要一辈子的时间。 tôi sẽ mất mãi mãi để giải thích mọi thứ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #501325
- 给你解释这为什么行不通要花很多时间。 Tôi sẽ mất quá nhiều thời gian hơn để giải thích cho bạn tại sao nó không làm việc (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334703
- 我就算说上三天三夜,恐怕也不能把一切解释清楚。 tôi sẽ mất mãi mãi để giải thích mọi thứ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #475247
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
解释 nghĩa là gì?
解释 (jiěshì) nghĩa là giải thích, giải nghĩa.
解释 đọc thế nào?
解释 đọc là jiěshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 解释 là gì?
Âm Hán Việt của 解释 là "giải thích".