触技曲
Phồn thể: 觸技曲
触技曲 nghĩa là Toccata, tác phẩm âm nhạc dành cho nhạc cụ phím (như đàn organ, piano) hoặc nhạc cụ dây có phím (như đàn lute), nổi bật với kỹ thuật diễn tấu phức tạp và nhịp điệu nhanh.
Nghĩa của 触技曲
chùjìqǔ
XÚC KỸ KHÚCphồn thể 觸技曲- Toccata, tác phẩm âm nhạc dành cho nhạc cụ phím (như đàn organ, piano) hoặc nhạc cụ dây có phím (như đàn lute), nổi bật với kỹ thuật diễn tấu phức tạp và nhịp điệu nhanh
Câu hỏi thường gặp
触技曲 nghĩa là gì?
触技曲 (chùjìqǔ) nghĩa là Toccata, tác phẩm âm nhạc dành cho nhạc cụ phím (như đàn organ, piano) hoặc nhạc cụ dây có phím (như đàn lute), nổi bật với kỹ thuật diễn tấu phức tạp và nhịp điệu nhanh.
触技曲 đọc thế nào?
触技曲 đọc là chùjìqǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 触技曲 là gì?
Âm Hán Việt của 触技曲 là "xúc kỹ khúc".