触摸
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 觸摸
触摸 nghĩa là chạm.
Nghĩa của 触摸
chùmō
Động từphồn thể 觸摸- Chạm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 触摸
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
触摸 nghĩa là gì?
触摸 (chùmō) nghĩa là chạm.
触摸 đọc thế nào?
触摸 đọc là chùmō (pinyin).