言官
giọng máy của trình duyệt
言官 nghĩa là ngự sử.
Nghĩa của 言官
yánguān
NGÔN QUAN- Ngự sử
Câu hỏi thường gặp
言官 nghĩa là gì?
言官 (yánguān) nghĩa là ngự sử.
言官 đọc thế nào?
言官 đọc là yánguān (pinyin).
Âm Hán Việt của 言官 là gì?
Âm Hán Việt của 言官 là "ngôn quan".