TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

警察厅

Jǐngchátīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 警察廳

Âm Hán Việt CẢNH SÁT SẢNH

警察厅 nghĩa là Cơ quan Cảnh sát Quốc gia (Nhật Bản).

Nghĩa của 警察厅

Jǐngchátīng

CẢNH SÁT SẢNHphồn thể 警察廳tên riêng
  1. Cơ quan Cảnh sát Quốc gia (Nhật Bản)

Câu hỏi thường gặp

警察厅 nghĩa là gì?

警察厅 (jǐngchátīng) nghĩa là Cơ quan Cảnh sát Quốc gia (Nhật Bản).

警察厅 đọc thế nào?

警察厅 đọc là Jǐngchátīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 警察厅 là gì?

Âm Hán Việt của 警察厅 là "cảnh sát sảnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.