警察
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cảnh sát” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
警察 nghĩa là cảnh sát, sĩ quan cảnh sát.
Nghĩa của 警察
jǐngchá
CẢNH SÁTDanh từ, Động từ- Cảnh sát; sĩ quan cảnh sát
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 警察
Đồng nghĩa
Từ ghép có 警察
Câu ví dụ với 警察
- 警察调查事故的原因。 Jǐngchá diàochá shìgù de yuányīn.Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của vụ tai nạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1670395
- 警察会让你去找子弹的。 Cảnh sát sẽ bắt bạn tìm ra mấy viên đạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #501392
- 警察起诉他盗窃。 Jǐngchá qǐsù tā dàoqiè.Cảnh sát buộc tội anh ta ăn cướp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2031291
- 如果你迷路了,请向警察询问。 Rúguǒ nǐ mílù le, qǐng xiàng jǐngchá xúnwèn.Nếu bạn bị lạc đường, hãy hỏi một cảnh sát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5909520
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
警察 nghĩa là gì?
警察 (jǐngchá) nghĩa là cảnh sát, sĩ quan cảnh sát.
警察 đọc thế nào?
警察 đọc là jǐngchá (pinyin).
Âm Hán Việt của 警察 là gì?
Âm Hán Việt của 警察 là "cảnh sát".