计算复杂性 (jìsuànfùzáxìng) nghĩa là Độ phức tạp tính toán (toán học).
计算复杂性 đọc thế nào?
计算复杂性 đọc là jìsuànfùzáxìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 计算复杂性 là gì?
Âm Hán Việt của 计算复杂性 là "kế toán phức tạp tính".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.