TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

订明

dìngmíng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 訂明

Âm Hán Việt ĐÍNH MINH

订明 nghĩa là quy định, nêu rõ.

Nghĩa của 订明

dìngmíng

ĐÍNH MINHphồn thể 訂明
  1. Quy định; nêu rõ

Câu hỏi thường gặp

订明 nghĩa là gì?

订明 (dìngmíng) nghĩa là quy định, nêu rõ.

订明 đọc thế nào?

订明 đọc là dìngmíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 订明 là gì?

Âm Hán Việt của 订明 là "đính minh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.