讨俏 (tǎoqiào) nghĩa là cố tình khiêu khích, nhí nhảnh.
讨俏 đọc thế nào?
讨俏 đọc là tǎoqiào (pinyin).
Âm Hán Việt của 讨俏 là gì?
Âm Hán Việt của 讨俏 là "thảo tiếu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.