议付
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 議付
议付 nghĩa là đàm phán.
Nghĩa của 议付
yìfù
NGHỊ PHÓphồn thể 議付- Đàm phán (tài chính)
Câu hỏi thường gặp
议付 nghĩa là gì?
议付 (yìfù) nghĩa là đàm phán.
议付 đọc thế nào?
议付 đọc là yìfù (pinyin).
Âm Hán Việt của 议付 là gì?
Âm Hán Việt của 议付 là "nghị phó".