Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nghị định thư” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 份 (fèn)
议定书 nghĩa là nghị định thư, hiệp ước.
Nghĩa của 议定书
yìdìngshū
NGHỊ ĐỊNH THƯDanh từphồn thể 議定書
Nghị định thư
Hiệp ước
Câu hỏi thường gặp
议定书 nghĩa là gì?
议定书 (yìdìngshū) nghĩa là nghị định thư, hiệp ước.
议定书 đọc thế nào?
议定书 đọc là yìdìngshū (pinyin).
Âm Hán Việt của 议定书 là gì?
Âm Hán Việt của 议定书 là "nghị định thư".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.