记住
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 記住
记住 nghĩa là nhớ, ghi nhớ.
Nghĩa của 记住
jìzhu
KÝ TRÚphồn thể 記住- Nhớ
- Ghi nhớ
- Học thuộc lòng
Câu ví dụ với 记住
- 我发现有明确定义的词最容易记住。 Wǒ fāxiàn yǒu míngquè dìngyì de cí zuì róngyì jìzhu.Tôi thấy những từ mà giải thích ngắn gọn thì luôn dễ nhớ nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #503028
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
记住 nghĩa là gì?
记住 (jìzhu) nghĩa là nhớ, ghi nhớ.
记住 đọc thế nào?
记住 đọc là jìzhu (pinyin).
Âm Hán Việt của 记住 là gì?
Âm Hán Việt của 记住 là "ký trú".