TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

记住

jìzhu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 記住

Âm Hán Việt KÝ TRÚ

记住 nghĩa là nhớ, ghi nhớ.

Nghĩa của 记住

jìzhu

KÝ TRÚphồn thể 記住
  1. Nhớ
  2. Ghi nhớ
  3. Học thuộc lòng

Câu ví dụ với 记住

  • 我发现有明确定义的词最容易记住。 Wǒ fāxiàn yǒu míngquè dìngyì de cí zuì róngyì jìzhu.Tôi thấy những từ mà giải thích ngắn gọn thì luôn dễ nhớ nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #503028

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

记住 nghĩa là gì?

记住 (jìzhu) nghĩa là nhớ, ghi nhớ.

记住 đọc thế nào?

记住 đọc là jìzhu (pinyin).

Âm Hán Việt của 记住 là gì?

Âm Hán Việt của 记住 là "ký trú".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.