TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

记者

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jìzhě giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 記者

Âm Hán Việt KÝ GIẢ
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

记者 nghĩa là phóng viên, nhà báo.

Nghĩa của 记者

jìzhě

KÝ GIẢDanh từphồn thể 記者
  1. Phóng viên; nhà báo

Từ ghép có 记者

Câu ví dụ với 记者

  • 我想成为记者。 Wǒ xiǎng chéngwéi jìzhě.Tôi muốn là một nhà báo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2782527

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

记者 nghĩa là gì?

记者 (jìzhě) nghĩa là phóng viên, nhà báo.

记者 đọc thế nào?

记者 đọc là jìzhě (pinyin).

Âm Hán Việt của 记者 là gì?

Âm Hán Việt của 记者 là "ký giả".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.