TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

讲价

jiǎngjià giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 講價

Âm Hán Việt GIẢNG GIÁ

讲价 nghĩa là mặc cả, trả giá.

Nghĩa của 讲价

jiǎngjià

GIẢNG GIÁĐộng từphồn thể 講價
  1. Mặc cả (về giá); trả giá; thương lượng giá cả

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 讲价

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

讲价 nghĩa là gì?

讲价 (jiǎngjià) nghĩa là mặc cả, trả giá.

讲价 đọc thế nào?

讲价 đọc là jiǎngjià (pinyin).

Âm Hán Việt của 讲价 là gì?

Âm Hán Việt của 讲价 là "giảng giá".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.