TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

讲桌

jiǎngzhuō giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 講桌

Âm Hán Việt GIẢNG TRÁC

讲桌 nghĩa là bục giảng, bục phát biểu.

Nghĩa của 讲桌

jiǎngzhuō

GIẢNG TRÁCDanh từphồn thể 講桌
  1. Bục giảng
  2. Bục phát biểu

Câu hỏi thường gặp

讲桌 nghĩa là gì?

讲桌 (jiǎngzhuō) nghĩa là bục giảng, bục phát biểu.

讲桌 đọc thế nào?

讲桌 đọc là jiǎngzhuō (pinyin).

Âm Hán Việt của 讲桌 là gì?

Âm Hán Việt của 讲桌 là "giảng trác".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.