TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

许地山

Xǔ Dìshān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 許地山

Âm Hán Việt HỨA ĐỊA SƠN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hứa địa sơn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

许地山 nghĩa là Hứa Địa Sơn (1893-1941), nhà báo, nhà xuất bản và tiểu thuyết gia.

Nghĩa của 许地山

Xǔ Dìshān

HỨA ĐỊA SƠNphồn thể 許地山tên riêng
  1. Hứa Địa Sơn (1893-1941), nhà báo, nhà xuất bản và tiểu thuyết gia

Câu hỏi thường gặp

许地山 nghĩa là gì?

许地山 (xǔ dìshān) nghĩa là Hứa Địa Sơn (1893-1941), nhà báo, nhà xuất bản và tiểu thuyết gia.

许地山 đọc thế nào?

许地山 đọc là Xǔ Dìshān (pinyin).

Âm Hán Việt của 许地山 là gì?

Âm Hán Việt của 许地山 là "hứa địa sơn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.