TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

许愿

xǔyuàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 許願

Âm Hán Việt HỨA NGUYỆN

许愿 nghĩa là lập điều ước, lập lời thề.

Nghĩa của 许愿

xǔyuàn

HỨA NGUYỆNĐộng từphồn thể 許願
  1. Lập điều ước
  2. Lập lời thề
  3. Hứa ban thưởng

Thành ngữ có 许愿

  • 封官许愿 — Mua chuộc lòng trung thành bằng cách hứa hẹn chức vụ và lợi ích vật chất

Câu hỏi thường gặp

许愿 nghĩa là gì?

许愿 (xǔyuàn) nghĩa là lập điều ước, lập lời thề.

许愿 đọc thế nào?

许愿 đọc là xǔyuàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 许愿 là gì?

Âm Hán Việt của 许愿 là "hứa nguyện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.