封官许愿 — Mua chuộc lòng trung thành bằng cách hứa hẹn chức vụ và lợi ích vật chất
Câu hỏi thường gặp
许愿 nghĩa là gì?
许愿 (xǔyuàn) nghĩa là lập điều ước, lập lời thề.
许愿 đọc thế nào?
许愿 đọc là xǔyuàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 许愿 là gì?
Âm Hán Việt của 许愿 là "hứa nguyện".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.