Tế bào Schwann (hỗ trợ sợi trục của tế bào thần kinh)
Tế bào vỏ thần kinh
Câu hỏi thường gặp
许旺细胞 nghĩa là gì?
许旺细胞 (xǔwàngxìbāo) nghĩa là Tế bào Schwann.
许旺细胞 đọc thế nào?
许旺细胞 đọc là Xǔwàngxìbāo (pinyin).
Âm Hán Việt của 许旺细胞 là gì?
Âm Hán Việt của 许旺细胞 là "hứa vượng tế bào".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.