TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

讽喻

fěngyù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 諷喻

Âm Hán Việt PHÚNG DỤ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phúng dụ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

讽喻 nghĩa là ngụ ngôn, phúng dụ.

Nghĩa của 讽喻

fěngyù

PHÚNG DỤDanh từphồn thể 諷喻
  1. Ngụ ngôn
  2. Phúng dụ
  3. Châm biếm

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 讽喻

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

讽喻 nghĩa là gì?

讽喻 (fěngyù) nghĩa là ngụ ngôn, phúng dụ.

讽喻 đọc thế nào?

讽喻 đọc là fěngyù (pinyin).

Âm Hán Việt của 讽喻 là gì?

Âm Hán Việt của 讽喻 là "phúng dụ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.