设
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 設
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiết” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 讠 (ngôn) · bộ số 149 Số nét: 6 Cấu tạo: ⿰讠殳 Mọi âm Hán Việt của chữ: thiết
设 nghĩa là thiết lập, đặt vào vị trí, cho, giả sử.
Nghĩa của 设
shè
THIẾTphồn thể 設- Thiết lập; đặt vào vị trí
- toán học Cho; giả sử; nếu
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 设
Đồng nghĩa
Từ ghép có 设
Thành ngữ có 设
Câu hỏi thường gặp
设 nghĩa là gì?
设 (shè) nghĩa là thiết lập, đặt vào vị trí, cho, giả sử.
设 đọc thế nào?
设 đọc là shè (pinyin).
Âm Hán Việt của 设 là gì?
Âm Hán Việt của 设 là "thiết".