TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

设计程序

shèjìchéngxù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 設計程序

Âm Hán Việt THIẾT KẾ TRÌNH TỰ

设计程序 nghĩa là quy trình thiết kế.

Nghĩa của 设计程序

shèjìchéngxù

THIẾT KẾ TRÌNH TỰphồn thể 設計程序
  1. Quy trình thiết kế

Câu hỏi thường gặp

设计程序 nghĩa là gì?

设计程序 (shèjìchéngxù) nghĩa là quy trình thiết kế.

设计程序 đọc thế nào?

设计程序 đọc là shèjìchéngxù (pinyin).

Âm Hán Việt của 设计程序 là gì?

Âm Hán Việt của 设计程序 là "thiết kế trình tự".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.