TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

访员

fǎngyuán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 訪員

Âm Hán Việt PHÓNG VIÊN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phóng viên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

访员 nghĩa là phóng viên hiện trường, nhà báo điều tra.

Nghĩa của 访员

fǎngyuán

PHÓNG VIÊNphồn thể 訪員
  1. Phóng viên hiện trường
  2. Nhà báo điều tra

Câu hỏi thường gặp

访员 nghĩa là gì?

访员 (fǎngyuán) nghĩa là phóng viên hiện trường, nhà báo điều tra.

访员 đọc thế nào?

访员 đọc là fǎngyuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 访员 là gì?

Âm Hán Việt của 访员 là "phóng viên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.