TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

证交会

zhèngjiāohuì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 證交會

Âm Hán Việt CHỨNG GIAO HỘI

证交会 nghĩa là Uỷ ban Chứng khoán và Giao dịch Hoa Kỳ (SEC).

Nghĩa của 证交会

zhèngjiāohuì

CHỨNG GIAO HỘIphồn thể 證交會
  1. Uỷ ban Chứng khoán và Giao dịch Hoa Kỳ (SEC)

Câu hỏi thường gặp

证交会 nghĩa là gì?

证交会 (zhèngjiāohuì) nghĩa là Uỷ ban Chứng khoán và Giao dịch Hoa Kỳ (SEC).

证交会 đọc thế nào?

证交会 đọc là zhèngjiāohuì (pinyin).

Âm Hán Việt của 证交会 là gì?

Âm Hán Việt của 证交会 là "chứng giao hội".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.