证奴
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 證奴
证奴 nghĩa là "nô lệ chứng chỉ", người làm mọi cách để có nhiều chứng chỉ nhằm tăng khả năng được tuyển dụng.
Nghĩa của 证奴
zhèngnú
CHỨNG NÔphồn thể 證奴- "nô lệ chứng chỉ", người làm mọi cách để có nhiều chứng chỉ nhằm tăng khả năng được tuyển dụng
Câu hỏi thường gặp
证奴 nghĩa là gì?
证奴 (zhèngnú) nghĩa là "nô lệ chứng chỉ", người làm mọi cách để có nhiều chứng chỉ nhằm tăng khả năng được tuyển dụng.
证奴 đọc thế nào?
证奴 đọc là zhèngnú (pinyin).
Âm Hán Việt của 证奴 là gì?
Âm Hán Việt của 证奴 là "chứng nô".